
Tiểu thuyết bạn chưa đọc
「 Đi theo một bộ tiểu thuyết 」Tiểu thuyết được đồng bộ lưu trữ, theo dõi cập nhật theo thời gian thực
Đăng nhập ngayBạn chưa có truyện nào trong bộ sưu tập của mình
「 Đi theo một cuốn tiểu thuyết 」
Tôi chỉ muốn giúp đỡ thôi.
Lúc đó, tôi thực sự nghĩ như vậy.
Tôi luôn cảm thấy rằng, nó không hề có ý định làm hại ai cả.
Nó chỉ không thể trở lại được mà thôi.
Tôi thậm chí còn nghĩ rằng, chỉ cần tôi chiếu sáng con đường cho nó, bù đắp khoảng cách cuối cùng trước cửa, nó sẽ có thể yên bình trở về, không còn dừng lại bên ngoài lều, cũng không còn phải đi qua lớp bùn ướt đi đi lại lại gần giấc mơ của tôi nữa.
Cho đến khi tiếng khóc kinh hoàng bên trong lều vang lên, tôi mới nhận ra mình đã sai lầm.
Và sai lầm đó thật sự rất nghiêm trọng.
Chuyện này thực ra bắt đầu từ tối hôm qua.
Sau khi trở về nhà của A Phú vào tối hôm qua, tôi gần như không ngủ được suốt đêm.
Tôi ôm chiếc giày của em trai mình trong lòng, và tấm thẻ gỗ trong túi liên tục phát ra hơi nóng, như thể có thứ gì đó đang cách ly nó bằng một lớp vải, liên tục chạm vào nó, khiến nó không thể tỉnh táo lại được.
Tiếng giày ướt bước trên bùn bên ngoài lều vang lên mãi.
Một tiếng...
Lại một tiếng...
Không vội vàng, không chậm rãi, giống như có ai đó đang đi bộ trên mặt đất bùn với đôi giày ướt sũng, đi đến bên ngoài lều, dừng lại, sau đó đứng yên ở đó.
Bên ngoài không thấy gì cả.
Gió thổi làm cho tấm bạt lều bay lên xuống.
Nhưng tôi biết, thứ đó vẫn chưa đi.
Nó chỉ đứng bên ngoài thôi.
Giống như đã tìm được chỗ, nhưng không thể vào được.
Vì vậy, đến khi trời sáng, ý nghĩ đó trong đầu tôi càng trở nên nặng nề hơn.
Nặng đến mức tôi selbst cũng không thể kiểm soát được.
Nó không phải đến để dọa tôi.
Nó chỉ không thể tìm đường trở về mà thôi.
Câu nói này liên tục vang vọng trong đầu tôi suốt đêm.
Đến cuối cùng, tôi gần như tin vào nó rồi.
Sáng hôm sau, mọi người trong lều dần dần tỉnh dậy.
Có người đi lấy nước nóng, có người quỳ bên ngoài để rửa bùn trên giày, cũng có người mặc áo khoác ngồi đó mơ màng, không hề nhúc nhích.
Mưa đã tạnh, nhưng gió vẫn mang theo hơi ẩm, thổi vào người ta, giống như một lớp vải ướt không bao giờ khô được.
Tôi cúi đầu sờ vào túi.
Tấm thẻ gỗ vẫn còn nóng.
Kỳ lạ thay, tối hôm qua tôi đã đưa hộp sắt trở về nhà của A Phú rồi, nhưng cảm giác đó vẫn không hề giảm bớt chút nào.
Dì Zhang mang một bát cháo nóng đến, thấy khuôn mặt tôi không tốt, liền đưa bát cháo vào tay tôi, bảo tôi nên ăn ngay khi còn nóng.
Nhưng tôi không có cảm giác thèm ăn, chỉ cúi đầu uống vài ngụm.
Cháo rất nhạt, nhạt như nước.
Cô ấy đứ
Cô ấy cũng không ép buộc tôi, chỉ thì thầm một câu.
“Những thứ được gửi trả lại, cũng chưa chắc đã coi như xong việc.”
Tôi ngước nhìn cô ấy.
Ánh mắt cô ấy hơi lánh tránh, như thể biết điều gì đó, nhưng lại không muốn nói ra.
Nhưng vào lúc đó, tôi đã hiểu ý cô ấy muốn nói gì.
Thứ của A Phúc, dù tối qua nó đã theo chiếc hộp sắt về nhà.
Nhưng nó vẫn không thể vào bên trong.
Lúc đó tôi không nói gì thêm.
Nhưng thực ra, từ khoảnh khắc đó, tôi đã bắt đầu suy nghĩ về chuyện này.
Hôm qua, trước cửa nhà A Phúc, tôi đứng bên ngoài, nhìn thấy vợ A Phúc ôm chiếc hộp sắt khóc, nhìn thấy đứa bé hỏi bố liệu có ở bên ngoài không.
Rõ ràng tôi không thấy gì rõ ràng, nhưng trong lòng tôi lại hiểu rất rõ, có cái gì đang đứng bên ngoài cửa.
Nó muốn vào bên trong.
Nhưng lại không thể vào được.
Bên trong là người sống.
Bên ngoài là người chết.
Đường ranh giới đó, giống như một bức tường cứng đặt ngang đó.
Chính vì lý do này, sáng nay khi tôi thấy có người cắm một que hương bên cạnh bếp, trong đầu tôi bỗng nhiên có một ý nghĩ sáng lên.
Que hương bay thẳng lên trời.
Tôi đứng đó nhìn mãi, bỗng nhiên nhớ đến đám tro hương nhỏ kia trước cửa nhà A Phúc, bị gió thổi tan đi.
Nó không thể trở về nhà.
Nhưng nếu có ai đó dẫn đường cho nó thì sao?
Trong khoảnh khắc đó, tôi không suy nghĩ kỹ lưỡng.
Tôi thậm chí cảm thấy mình cuối cùng cũng hiểu ra rồi.
Người già thường nói rằng, hương có thể dẫn đường, tro có thể nhận diện cửa phải không?
Nếu nó chỉ là không tìm thấy đường, thì nếu tôi đưa đường cho nó, liệu nó có thể trở về nhà không?
Ý nghĩ này xuất hiện, giống như một tia lửa rơi vào đống cỏ khô, trong chốc lát đã bùng cháy.
Tôi càng nghĩ càng thấy nó có lý.
Có lẽ tối qua nó dừng lại trước cửa nhà A Phúc, không phải vì không thể vào được, mà chỉ vì không ai đốt que hương cho nó.
Có lẽ nếu tôi chỉ cần đốt que hương lên, nối đường cho nó, thì nó có thể tự mình hoàn thành bước cuối cùng đó.
Tôi biết ý nghĩ này nghe có vẻ vô lý.
Nhưng vào lúc đó, trong lòng tôi lại có một sự tin chắc kỳ lạ.
Giống như việc này thực sự nên do tôi làm.
Tôi đứng bên cạnh bếp rất lâu, đợi đến khi không ai để ý, mới lấy một que hương và giấu vào tay áo.
Cho đến gần trưa, tôi mới tìm một lúc rảnh rỗi, viện cớ đi xuống dưới đồi lấy đồ, sau đó lại đi về phía cuối làng.
Đường ban ngày rõ ràng hơn nhiều so với ban đêm.
Nhưng suốt quãng đường, trong lòng tôi lại cảm thấy trống rỗng hơn so với tối hôm qua.
Gió vẫn
Khi đi qua đám nước đọng kia, tôi không dám nhìn vào bên trong nữa, chỉ cảm thấy tấm bảng gỗ trong túi mình lại bắt đầu nóng lên từ từ.
Nó không nặng lắm.
Cứ như thể nó đang nhắc nhở tôi rằng vẫn còn có thứ gì đó đang theo sau tôi.
Nhà của A Phú ban ngày trông tồi tàn hơn cả tối hôm qua.
Cánh cửa sắt bị nghiêng, bức tường sân đã đổ xuống một nửa, những khối cát bên cạnh cửa đã bị nước làm mềm và thối rữa, còn khung cửa thì bị nước làm đen đi.
Bên trong nhà, rèm cửa được kéo lại, yên tĩnh không một tiếng động, không biết có ai ở bên trong hay không.
Tôi đứng ở cửa, lòng bắt đầu lo lắng.
Nhưng một khi đã đến đây rồi, cũng không còn lý do gì để quay đầu trở lại nữa.
Tôi lấy cây hương ra từ tay áo mình.
Hương hơi ẩm ướt, cảm giác mềm nhũn khi chạm vào.
Tôi nhìn quanh một vòng, nhặt một miếng ngói còn khá khô bên cạnh tường, cúi xuống, gập cây hương thành hai đoạn, chỉ giữ lại nửa trên có thể đốt được, rồi cắm nó vào khe ngói.
Đầu ngón tay tôi đang run rẩy.
Tôi lấy bật lửa ra, phải thử hai lần mới thành công.
Ngọn lửa bùng cháy lên, đầu hương trước tiên chuyển sang màu đen, sau đó mới từ từ chuyển sang màu đỏ.
Một làn khói mỏng manh bắt đầu bay lên.
Khi làn khói ấy xuất hiện, lưng tôi bỗng nhiên cảm thấy tê dại.
Cứ như thể có thứ gì đó vốn ở rất xa, bỗng nhiên bị mùi hương này đánh thức.
Tấm bảng gỗ trong túi tôi bắt đầu nóng lên dữ dội, nóng đến nỗi tôi suýt nữa làm rơi chiếc bật lửa xuống đất.
Nhưng lúc đó, tôi vẫn không sợ hãi.
Thậm chí, tôi còn cảm thấy đúng là như vậy.
Tôi cúi đứng bên ngoài cửa, thì thầm một câu:
“Anh A Phú ơi, anh hãy về nhà đi.”
Ngay khi câu nói đó vang lên, bản thân tôi cũng giật mình.
Bởi vì câu nói đó quá tự nhiên.
Tự nhiên đến mức không giống như tôi đã suy nghĩ trước khi nói ra, mà giống như nó đã sẵn sàng ở đó, chờ đợi tôi nói ra.
Gió bỗng nhiên dừng lại trong chốc lát.
Chốc lát đó rất ng
Dãy vết ướt kia di chuyển rất chậm.
Chậm đến nỗi cứ như thể người ta cố tình để tôi nhìn thấy rõ từng bước.
Mũi giày, gót giày, và những vệt bùn được kéo ra phía sau.
Bước này, lại một bước khác.
Cho đến khi đi đến trước cây hương đó.
Đột nhiên, ngọn hương bắt đầu rung lắc.
Không phải do gió thổi.
Cứ như thể có ai đó đang đứng đó, cúi đầu xuống và ngửi thử một cái.
Da đầu tôi lập tức cảm thấy như muốn nổ tung.
Nhưng điều thực sự khiến tôi run rẩy không phải là điều đó.
Mà là vào khoảnh khắc tiếp theo, một giọng nói non nớt vội vã vang lên từ bên trong cửa:
“Mẹ ơi! Có người ở bên ngoài!”
Trái tim tôi bỗng co lại.
Bên trong cửa trở nên hỗn loạn.
Giọng vợ của A Phú, tiếng ghế đổ, và tiếng khóc của đứa trẻ, tất cả đều cùng lúc vang lên.
Lúc đó tôi mới bất chợt nhận ra.
Không đúng rồi.
Tôi không phải đang dẫn nó về nhà.
Tôi đang thu hút nó vào bên trong cửa.
Khi ý nghĩ đó xuất hiện, toàn bộ lưng tôi bỗng lạnh ran.
Tôi vươn tay ra để nhổ cây hương, nhưng chưa kịp chạm vào, một bóng tối đen hơn đã lướt qua khe cửa.
Không phải là bóng người.
Càng giống như ánh sáng bên trong cửa bị cái gì đó che khuất trong chốc lát.
Đứa trẻ bắt đầu khóc lóc bên trong.
Vợ của A Phú cũng la lên một tiếng.
Tay tôi run rẩy, chiếc bật lửa rơi thẳng xuống bùn.
Ngọn hương vẫn đang cháy.
Khói vẫn đang bay vào bên trong cửa.
Đầu óc tôi trở nên trống rỗng, và gần như theo bản năng, tôi lao vào và nhổ ngọn hương ra.
Đầu hương nóng đỏ đến nỗi tay tôi run rẩy, suýt nữa thì không bắt được.
Nhưng chính vào khoảnh khắc tôi nhổ hương ra, tiếng ồn ào bên trong cửa đột nhiên im bặt, như thể đã bị ai đó nén lại.
Xung quanh trở nên yên tĩnh đến đáng sợ.
Chỉ còn lại tiếng thở hổn hển của tôi.
Và cảm giác đau rát do đầu hương làm bỏng lòng bàn tay.
Tôi quỳ gối bên cửa, cánh tay tôi run rẩy không ngừng.
Dãy vết ướt trên mặt đất vẫn còn đó.
Nhưng nó không tiếp tục di chuyển vào bên trong nữa.
Nó chỉ dừng lại ngay bên ngoài ngưỡng cửa, không hề động đậy.
Cứ như thể có ai đó cũng đã dừng lại cùng nó.
Phải mất hai ba giây, tiếng động bên trong cửa mới bắt đầu vang lên trở lại.
Đầu tiên là tiếng khóc không thể kiềm chế của đứa trẻ.
Sau đó là giọng vợ của A Phú ôm lấy con, vừa an ủi vừa run rẩy.
Cô ấy hỏi con bé đã xảy ra chuyện gì, đã thấy cái gì. Đứa trẻ khóc không ngừng, chỉ liên tục nói rằng có người ở bên ngoài, có người ở bên n
Tôi đã làm sai rồi.
Lúc đầu tôi nghĩ mình đang giúp đỡ nó.
Nhưng suýt nữa thì tôi cũng đã mở cửa cho cả những người sống bên trong nữa.
Lần này, tôi thực sự sợ hãi.
Điều tôi sợ không phải là thứ đó đang đứng bên ngoài cửa.
Mà là lòng tốt tự cho mình đúng đắn kia của tôi, suýt nữa đã khiến những thứ không nên vào được đưa vào bên trong.
Bỗng nhiên, từ phía sau cửa vang lên tiếng bước chân rất nặng nề.
Tôi vô thức ngẩng đầu lên.
Cánh cửa bị mở ra.
Vợ của A Phú đứng đó với khuôn mặt trắng bệch, ôm chặt đứa bé trong lòng, nhưng ánh mắt cô ấy không nhìn tôi, mà là nhìn thẳng qua tôi, về phía bên ngoài cửa.
Môi cô ấy run rẩy rất mạnh, mất một lúc lâu mới thốt ra được một câu:
“Lúc nãy... bạn đang nói chuyện với ai vậy?”
Tôi cứng đờ ngay lập tức.
Tôi mở miệng ra.
Nhưng cổ họng tôi như bị nhét đầy bùn ướt, không thể nói ra được một từ nào.
Vợ của A Phú ôm đứa bé lùi lại một bước, ánh mắt hoảng sợ của cô ấy càng lúc càng rõ ràng.
Cô ấy thực sự đã bị dọa sợ.
Nhưng điều cô ấy sợ, có vẻ như không chỉ là tôi.
Mà là cái khoảng trống phía sau lưng tôi, dù rõ ràng không có gì cả, nhưng lại có cảm giác như có thứ gì đó đang đứng đó thật sự.
Tôi không dám quay đầu lại.
Cũng không dám nói gì.
Ngọn hương mà tôi vừa gỡ ra khỏi cửa, vẫn đang phun ra từng hơi khói mỏng manh trong tay tôi.
Khói rất trắng.
Nó lay động trong gió và từ từ tan biến.
Tôi nghe thấy đứa bé trong vòng tay mẹ, nói bằng giọng nhỏ nhẹ:
“Mẹ ơi, bố đang ở bên ngoài.”
Giọng nói không lớn.
Nhưng lại giống như một cây kim, đâm sâu vào tai tôi.
Vợ của A Phú vội vàng kéo cửa lại.
Trong khoảnh khắc cuối cùng trước khi cánh cửa đóng lại, tôi nhìn thấy đôi mắt đỏ bừng của cô ấy, và ánh mắt cô ấy nhìn tôi.
Đó không chỉ là sự sợ hãi đơn thuần.
Trong đó còn lẫn lộn một chút oán giận không thể diễn tả thành lời.
Có vẻ như chính cô ấy cũng không biết, liệu mình nên trách tôi hay trách người đó bên ngoài cửa, người mà không thể quay trở lại được.
Cánh cửa đóng sầm lại.
Tôi vẫn đang quỳ ở chỗ đó.
Đoạn hương trong tay tôi làm cho lòng bàn tay tôi đỏ lên.
Tấm thẻ gỗ trong túi tôi, cũng vẫn còn ấm.
Nhưng lần này, tôi cuối cùng cũng hiểu rằng nó không phải là để nhắc nhở tôi tiến lại gần hơn.
Nó đang cảnh báo tôi.
Gió thổi từ bên ngoài cửa vào, những vết ướt trên mặt đất bị gió thổi bay ra từ từ.
Nhưng nó tan biến rất ch
Tôi không dám ở lại lâu hơn nữa, gần như run rẩy vì yếu đuối mà bò dậy và quay đi.
Trên đường đi, tôi đi rất nhanh, đến nỗi vài lần suýt trượt ngã trong bùn lầy.
Khi trở lại chỗ dốc, tim tôi vẫn đập loạn xạ, và vùng da bị bỏng ở lòng bàn tay cũng đau rát khủng khiếp.
Tôi đứng bên cạnh lều, cúi người thở hổn hển một lúc lâu mới dần dần ổn định lại được.
Chính vào lúc đó, có ai đó gọi tôi từ phía sau.
“Cô vừa đi đâu về đấy?”
Tôi quay đầu lại ngay lập tức.
Người đứng phía sau tôi là một ông già.
Tôi chưa từng gặp ông ta trước đây.
Ông ta mặc một chiếc áo khoác màu xanh đậm đã phai màu, gót quần dính đầy bùn, và đôi giày cao su đen của ông ta có nhiều vết nứt ở mép.
Lưng ông hơi gù, tay cầm một cây gậy tre, khuôn mặt ông gầy guộc, nhưng đôi mắt lại sáng lấp lánh một cách bất thường.
Ông nhìn tôi, không giống như đang nhìn một người vừa trượt ngã trong bùn lầy trở về.
Càng giống như ông đã đứng bên cạnh tôi từ lâu rồi.
Tôi vô thức giấu bàn tay bị bỏng đỏ ấy ra phía sau lưng.
Nhưng ông già lại cúi đầu nhìn vào đoạn hương vẫn chưa tắt hẳn trên lòng bàn tay tôi, và lông mày ông liền nhăn lại.
“Ai dạy cô dùng hương để chỉ đường vậy?”
Tim tôi bỗng nghẹn lại.
Ông ta không hỏi thêm gì nữa, nhưng đã biết ngay tôi vừa làm gì.
Tôi đứng đó, toàn thân vẫn cứng đờ.
Ông già nhìn tôi, ánh mắt dần trở nên u ám.
Sau hai giây, ông mới mở miệng nói.
“Cửa của người sống, không phải mở như vậy đâu.”