Cô cảm thấy không chịu nổi ánh mắt đó; da cô như bị đốt cháy, máu trong người dường như sắp sôi trào lên thành ngọn lửa. Vì vậy, cô chỉ cúi đầu xuống và đếm đi đếm lại từng sợi dây đàn đó.
“Năm xưa, tôi gặp phải biến cố lớn; kể từ đó, tôi không còn biết cách cười hay khóc nữa.”
Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, hơi thở gấp rú của anh ta vang lên bên tai cô; nhịp tim cô cũng bắt đầu đập nhanh hơn. Những lời chưa được anh ta nói ra vẫn đang lơ lửng giữa họ; cô có thể thấy rõ hình dạng của chúng.
Nhưng cuối cùng, anh ta vẫn lùi lại và bước ra ngoài.
Khúc Diễn tiếp tục gảy đàn, nhưng giai điệu ngày càng trở nên mãnh liệt và dữ dội, giống như đêm tuyết rơi dày đặc, ánh kiếm lóe lên trong bóng tối, máu và lửa đỏ quấn quýt trên đầu ngón tay cô… Nhưng trước khi đạt đến đỉnh cao, cô buộc phải dùng hết sức lực để giữ chặt tất cả các sợi dây đàn đó.
Cô ngẩn ngơ nhìn lên trời một lúc, rồi đứng dậy và đẩy chiếc bình phong vẽ hoa hướng dương và chim vẹt vào một bên. Phía sau bình phong là một bức tường bình thường; ai đó đã vẽ vài nét mực một cách sơ sài lên đó. Chỉ với vài nét đó, hình ảnh của một ngọn núi tiên và những cung điện trên núi đã hiện ra, cùng với một vầng trăng tròn được bao quanh bởi những đám mây cuộn tròn.
Nhìn lâu, cô cảm thấy những đám mây dần trở nên thoải mái hơn, và sau ngọn núi tiên, có thứ gì đó cỡ bằng bàn tay bay ra… Đó là một chiếc xe ngựa bằng gỗ, do một con vật trắng như tuyết kéo; nó di chuyển trên không như đang đi trên mặt đất bằng phẳng, dần dần tiến gần hơn… Chiếc đèn lồng hình tròn treo trên đầu xe đung đưa qua lại… Trên đó viết một chữ “Chu” to tròn.
Khúc Diễn chỉnh lại tay áo mình, rồi quỳ xuống một cách nghiêm túc, đầu chạm vào mặt đất. Con vật trắng như tuyết dừng lại trước mặt cô, lắc lư bộ lông của mình… Màn che trong suốt treo phía trước xe ngựa, trên đó in hình những bông hoa đào được thêu tay… Một giọng nữ duyên dáng vang lên:
“Tôi đến lấy phần của tháng này.”
Khúc Diễn im lặng đứng dậy và vào phòng bên trong; ngay sau đó, cô mang ra một tấm thảm mềm có viền tua rua ở bốn góc. Giữa tấm thảm là một quả trứng nhỏ, phát ra ánh sáng xanh lam lấp lánh như đá quý… Cô giơ tấm thảm lên cao, và một bàn tay phụ nữ từ bên trong xe ngựa vươn ra đón lấy nó.
“Tại sao lần này cô lại tự mình đến lấy?”
“Tôi đến để nhắc bạn một điều: gần đây, hương vị của quả trứng này đã thay đổi
Theo ý kiến của tôi, có lẽ anh ta không hề vô tình đối xử với cô.”
“Con người và yêu quái là hai thế giới hoàn toàn khác nhau; chúng ta và anh ta, khoảng cách giữa chúng ta lớn hơn cả những dòng sông chia cắt trời đất. Chỉ làm tăng thêm rắc rối mà thôi.”
“Dù có bao nhiêu rào cản, đừng quên rằng bạn vẫn có đôi cánh.”
“Cô nói nhẹ nhàng thật… Nhưng bên cạnh cô, chẳng phải cũng luôn có một con người sao? Cô không dám tiếp cận gần họ, cũng không muốn họ rời đi… Và vẫn đang do dự mãi cho đến bây giờ?”
Ngay khi những lời này vang lên, phía sau rèm cửa bỗng xuất hiện những bóng tối đậm đặc; hình dáng chiếc xe ngựa bắt đầu phồng lên hai bên, như thể có một con thú hung dữ đang bị mắc kẹt bên trong, đang vùng vẫy không cam lòng. Giọng nói duyên dáng kia vang lên như tiếng gầm thét.
“Điều đó không liên quan đến bạn!”
Tiếng gầm thét ấy mang theo làn gió mạnh mẽ; áo của Khúc Diễn bay phấp phới, nhưng cô vẫn giữ vẻ bình tĩnh. Khi gió đã qua, cô nhẹ nhàng cúi chào:
“Là lỗi của tôi.”
“Thôi đi! Tôi biết rằng thời hạn năm mươi năm của bạn sắp đến… Nhưng tuyệt đối không được để điều đó ảnh hưởng đến Liên Tâm Tháp.”
“Nếu không thì sao?”
“Tôi sẽ nuốt chửng bạn.”
Khúc Diễn lại cúi đầu xuống đất.
“Nếu đến ngày đó… tôi sẽ rất vui mừng.”
Ba
“Sau bao năm xa cách, ngày nào tôi cũng nhớ về em… Hôm nay, tôi tình cờ tìm được một báu vật quý giá, muốn dành tặng cho em. Vào đêm trăng tròn, bên hồ sen, chúng ta sẽ gặp lại nhau.”
Tấm giấy trong tay Vân Đôn chỉ chứa vài dòng ngắn gọn, không có chữ ký – ban đầu nó được cuộn thành một sợi nhỏ. Anh phải mất khá nhiều công sức mới có thể mở ra và đọc được những dòng chữ trên đó.
Người đàn ông tên Lỗ Giáo Đầu không hề nhìn vào tấm giấy, chỉ đưa ra một tay; Vân Đôn vội vàng đưa nó cho ông ta. Ông ta đặt tấm giấy lên bàn và dùng hai ngón tay đẩy nó ra xa.
“Thầy Trần, ông có nhận ra những dòng chữ này không?”
Họ đang ở trong một căn phòng giam giữ tạm thời của cơ quan tuần tra săn bắn, nơi những nghi phạm bị giam giữ. Bên trong chỉ có một bàn và một ghế; cửa sổ và cửa đều được khóa chặt, và tường nhà đầy những vết nấm mốc. Người đàn ông tự xưng là thợ làm lược tên Trần Tạc đang ngồi trên chiếc ghế duy nhất trong căn phòng. Đó là một người đàn ông thấp bé, xương gò má nổi bật, khuôn mặt tái nhợt, đôi mắt tròn như hạt đậu xanh.
“Tất nhiên tôi nhận ra… Đó là chính tay tôi viết.”
“Thật vậy à? Thầy
“Một cái lược thôi mà đáng để gặp nhau vào đêm tối giá lạnh như vậy sao?”
“Thưa ngài, ngài có biết sừng tê giác quý giá đến mức nào không? Chỉ cần đốt nó lên, ngay cả linh hồn của những người đã khuất từ lâu cũng có thể đến gặp nhau.” Đôi mắt tròn xoe của Trần Tế lấp lánh ánh sáng của ngọn nến, “Nương phi đã tin tưởng và trao cho tôi cơ hội này; tôi chắc chắn sẽ không bao giờ làm hại đến bà ấy. Tôi đã nói điều này rất nhiều lần rồi.”
“Tôi tin ông.” Lỗ Anh gật đầu, rồi lấy ra một vật phẩm từ trong lòng áo – chính là chiếc lược được khắc hình chim Chu Tước đó – và hỏi: “Vân Đôn, ông gọi thứ này là gì?”
“À?” Vân Đôn bất ngờ bị gọi tên, ngập ngừng một chút rồi đáp: “Lược.”
“Thầy Trần, thầy gọi thứ này là gì?”
“…Lược chải tóc.”
“Nếu tôi hỏi bất kỳ ai ở bên ngoài, họ đều sẽ gọi nó là lược chải tóc. Khắp vùng Vô Hạ, không, cả khu vực Giang Nam này, thứ này đều được gọi là lược chải tóc. Từ Tiến Sĩ đã nghiên cứu rõ rằng, cái tên “lược chải tóc” xuất phát từ thời Đường; đến ngày nay, chỉ còn một số làng ở vùng núi hẻo lánh, do điều kiện giao thông khó khăn, mới còn sử dụng cái tên này. Thầy Trần, thầy đến từ đâu vậy?”
“Làng Phan Vân thuộc dãy núi Vĩ Nghị.”
“Thật là trùng hợp.” Lỗ Anh vuốt ve vết sẹo trên khuôn mặt mình, vết sẹo đó kéo dài từ góc mắt trái xuống khóe miệng, khiến khuôn mặt ông trở nên có vẻ hung dữ hơn.