
Tiểu thuyết bạn chưa đọc
「 Đi theo một bộ tiểu thuyết 」Tiểu thuyết được đồng bộ lưu trữ, theo dõi cập nhật theo thời gian thực
Đăng nhập ngayBạn chưa có truyện nào trong bộ sưu tập của mình
「 Đi theo một cuốn tiểu thuyết 」
**[Tiền truyện]: Hoa gương nước ngọc cuối cùng chỉ là ảo mộng]**
Ánh nến trong phòng đọc của cung Đông vẫn cháy sáng.
Hoàng tử 13 tuổi Hạ Hầu Kinh ngồi trước bàn sách, trước mặt anh là những tờ giấy xuan. Mực đã được chuẩn bị sẵn, bút cũng đã được nhúng đầy mực, nhưng anh vẫn chưa dám bắt đầu vẽ.
Anh nhắm mắt lại.
Trong đầu anh hiện lên hình ảnh của một buổi chiều cuối xuân.
Trong khu vườn hoàng gia, những bông hoa đào đang nở rộ. Một bóng dáng nhỏ bé đang đuổi bắt những con bướm giữa đám hoa; bộ áo màu trắng tinh khôi, mái tóc đen được buộc gọn gàng, ánh nắng mặt trời chiếu qua những cành hoa, làm cho những giọt mồ hôi trên khuôn mặt cậu bé lấp lánh.
Khi cậu bé quay đầu lại, ánh mắt của cậu ta đối diện với ánh mắt của anh.
Đôi mắt ấy…
Hạ Hầu Kinh mở mắt ra và bắt đầu vẽ.
Anh vẽ từng đường nét: khuôn mặt nhỏ nhắn, cằm nhọn, đường nét mềm mại như một vầng trăng non. Anh vẽ rất chậm rãi, cẩn thận từng nét, sợ rằng sẽ có sai sót nào đó.
Nhưng khi vẽ xong, anh nhận ra rằng nó không giống.
Không phải là không giống… Khuôn mặt thì giống, nhưng đó không phải là cậu bé ấy.
Hạ Hầu Kinh nhíu mày, nhăn tờ giấy lại và ném xuống đất.
Anh lấy tờ giấy mới ra.
Lần này, anh bắt đầu vẽ từ đôi lông mày và đôi mắt. Lông mày thon dài, đuôi mắt hơi nhếch xuống, mang vẻ đẹp như thể đang cười dù không cười. Anh nhớ rõ ánh mắt ấy khi nhìn vào mình – đầy lo lắng, e ngại, và còn có những điều gì đó mà anh không thể diễn tả thành lời.
Không phải là sợ hãi… Không phải là ghét bỏ… Mà là điều gì đó khác.
Anh vẽ mãi cho đến khi hoàn thành. Hình dáng đôi mắt đã đúng, nhưng ánh sáng trong đó thì không thể vẽ nổi.
Đôi mắt ấy lẽ ra phải sáng ngời, như những giọt sương trên lá sen vào buổi sáng… Nhưng trên tờ giấy, đôi mắt ấy trống rỗng, như hai cái hố sâu cạn kiệt.
“Không đúng…” Anh thì thầm.
Anh lại nhăn tờ giấy và ném nó đi.
Cậu bé Tiểu Thùy đứng bên ngoài cửa, liếc nhìn vào bên trong mà không dám bước vào. Cậu đã nghe thấy tiếng vẽ vời, nhăn nheo kéo dài suốt một giờ đồng hồ.
“Thái tử…”, cậu bé nói nhỏ, “đã đến lúc nghỉ rồi. Ngày mai vẫn còn có buổi học sáng.”
“Rời đi.”
“Nhưng…”
“Rời đi!”
Tiểu Thùy lùi lại.
Hạ Hầu Kinh lại lấy tờ giấy mới ra.
Lần này, anh vẽ một góc mặt nghiêng. Anh nhớ lại góc độ mà mình đã thấy khi cậu bé đó quay đ
Còn lại một chút… sợ hãi nữa sao?
Anh ấy vẽ nên khuôn mặt nghiêng đó.
Nhưng rồi anh ấy lại cảm thấy không đúng.
Khi đứa trẻ quay đầu nhìn anh ấy, khóe miệng nó có hơi cong lên không? Hay là nó đang nhếch môi? Anh ấy không nhớ rõ nữa.
Anh ấy đặt bút xuống, nhắm mắt lại.
Khuôn mặt đó hiện rõ trong đầu anh ấy. Nhưng tay anh ấy không thể vẽ ra được.
Anh ấy vẽ lại một lần nữa.
Lần này là góc mặt trước. Trong “Mộc Lan Đình”, đứa trẻ ngồi trên ghế đá, bị anh ấy hỏi đủ thứ, trên khuôn mặt nó hiện rõ vẻ “Tại sao còn không đi?” Lông mày hơi nhíu lại, môi nhếch nhẹ, nhưng lại không dám phản ứng.
Vẻ mặt đó thật đáng yêu.
Hạ Hầu Kinh vẽ mãi, và không biết từ khi nào khóe miệng anh ấy cũng bắt đầu cong lên.
Nhưng sau khi vẽ xong…
Dù đáng yêu thật, nhưng đó không phải là hình ảnh trong ký ức của anh ấy. Trong ký ức, đứa trẻ đó không chỉ đáng yêu; còn có điều gì đó khác, ẩn giấu sau đôi lông mày lạnh lùng và đôi mắt ấy.
Đó là cái gì?
Hạ Hầu Kinh không thể nói ra được.
Anh ấy nhăn nát tờ giấy đó.
Trên đất đã chất đầy mười mấy nắm giấy nhăn.
Anh ấy lại lấy một tờ giấy mới. Lần này, anh ấy vẽ cảnh đứa trẻ đưa chiếc ngọc hình móc cho mình. Đôi tay nó ôm lấy viên ngọc hình mặt trăng, cúi đầu, hàng lông mi dài rủ xuống, tạo thành một bóng nhỏ dưới mí mắt.
Anh ấy nhớ rõ đôi tay đó.
Nhỏ nhắn, trắng muốt, đầu ngón tròn trịa. Khi đưa ngọc, đầu ngón tay nó hơi run rẩy — không phải vì sợ hãi, mà là vì không nỡ buông bỏ.
Chiếc ngọc hình móc đó là do mẹ anh ấy để lại cho anh ấy.
Sau khi vẽ xong đôi tay đó, Hạ Hầu Kinh bỗng cảm thấy mũi mình hơi cay.
Anh ấy đặt bút xuống, nhìn vào bức tranh.
Bức tranh không giống chút nào. Tay không giống, mặt không giống, không có gì giống cả.
Nhưng anh ấy biết, anh ấy sẽ không thể vẽ ra bức tranh giống hơn nữa.
Bởi vì anh ấy chỉ từng gặp đứa trẻ đó một lần thôi.
Chỉ một lần duy nhất.
Anh ấy thổi khô bức tranh, cẩn thận gấp nó lại và cho vào góc sâu nhất của tủ.
Rồi anh ấy lại lấy một tờ giấy mới.
Lần này, anh ấy vẽ bóng lưng của đứa trẻ.
Ở cuối hành lang, một bóng dáng nhỏ bé đang dần xa đi. Ánh hoàng hôn kéo dài bóng của nó, dài đến nỗi như có thể chạm tới đầu bút ở phía này của bàn viết. Đứa trẻ không quay đầu lại.
Hạ Hầu Kinh vẽ xong.
Anh ấy nhìn theo bóng lưng đó rất lâu.
Sau đó, anh ấy rửa sạch bút, đậy nắp đá mài, nhặt từng nắm gi
Anh ấy tắt đèn đi.
Trong bóng tối, anh nằm lặng lẽ rất lâu.
“Tuyệt Phàm…” Anh thì thầm, giọng nhỏ đến mức như sợ làm đánh thức điều gì đó, “Chúng ta chắc chắn sẽ gặp lại nhau. Đúng không?”
Không ai trả lời.
Ánh trăng chiếu vào qua cửa sổ, rơi xuống chiếc ngăn kéo được khóa kín đó.
Sáng hôm sau, sau buổi học, Hạ Hầu Kinh không đi tìm Tiểu Thùn Tử để đấu dế như mọi khi, cũng không đi dạo trong Vườn Ngự Hoa. Anh trực tiếp đến Sở Chính Trước Cung.
Tần Cường đang kiểm tra quân số trên sân tập.
Ánh nắng mùa thu vẫn còn gay gắt; các binh sĩ đứng thẳng tắp trên sân tập, mồ hôi chảy dài down má. Tần Cường mặc áo giáp màu đen, đeo kiếm dài bên hông, đang kiểm tra từng hàng một. Thân hình anh cao lớn, chỉ cần đứng đó thôi đã toát ra vẻ oai nghiêm tự nhiên.
“Tần Cường.” Hạ Hầu Kinh đứng bên cạnh sân tập và gọi tên anh.
Tần Cường quay đầu lại, thấy hoàng tử liền quỳ xuống chào: “Thưa Hoàng tử.”
“Đứng dậy.” Hạ Hầu Kinh tiến lại gần và nói nhỏ, “Ta có việc muốn nhờ ngươi làm.”
Tần Cường đứng dậy, cúi đầu chờ lệnh.
Hạ Hầu Kinh lấy ra một tờ giấy từ tay áo và đưa cho anh. Trên giấy vẽ hình một đứa trẻ; mực vẫn còn mới, đó là bản vẽ được thực hiện vào đêm hôm qua – bản vẽ mà anh cảm thấy giống đứa trẻ đó nhất.
“Tên nó là Tuyệt Phàm, khoảng mười tuổi,” Hạ Hầu Kinh nói, “Tháng trước, nó cùng người lớn trong gia đình vào cung, rất có thể đang ở bên ngoài cung. Ngươi hãy cử vài binh sĩ đáng tin cậy đi tìm hiểu một cách kín đáo, đừng làm ai phải lo lắng.”
Tần Cường nhận lấy bức tranh và xem kỹ.
Đứa trẻ đó có đôi lông mày và đôi mắt lạnh lùng, phong thái thanh cao, không giống những đứa trẻ bình thường. Nhưng cũng không giống những thành viên của hoàng tộc – anh đã từng thấy con cái của các thành viên hoàng tộc, nhưng không có đứa nào sạch sẽ đến thế.
“Đặc biệt là…”, Hạ Hầu Kinh dừng lại một chút, giọng càng trở nên thấp hơn, “không được để Nhiếp chính vương biết.”
Tần Cường ngẩng đầu nhìn Hoàng tử.
Cậu thiếu niên mười ba tuổi đứng trước mặt anh; thân hình vẫn còn non nớt, nhưng ánh mắt trong đôi mắt phượng ấy lại khiến anh cảm thấy thật khác biệt. Đó không phải là vẻ uy nghiêm của một người sẽ kế vị ngai vàng, cũng không phải là sự nghịch ngợm của một thiếu niên, mà là thứ gì đó rất nghiêm túc, rất trang trọng.
Giống như việc đang giao phó một điều gì đó rất quan trọng cho anh.
Tần Cường không hỏi thêm gì, cất bức tranh vào lòng.
“Thần tuân lệnh.”
“Cảm ơn.” Khi nó
Một tháng sau.
Tần Cường đứng trong phòng đọc sách của cung Đông, vẻ mặt trầm ngâm.
“Có tìm ra gì chưa?” Hạ Hầu Kinh đứng dậy từ sau bàn đọc sách, ánh mắt sáng lấp lánh.
Tần Cường lắc đầu.
“Trong vòng mười dặm quanh kinh thành, những gia đình họ Tuyệt, tôi đã kiểm tra hết rồi. Không có đứa trẻ nào tên là Tuyệt Phàm.” Anh ta dừng lại một chút, “Họ Tuyệt vốn đã rất hiếm, ở kinh thành chỉ có ba gia đình thôi. Tôi đã tự mình đến thăm từng nhà, và không phải ai cả.”
Nụ cười trên mặt Hạ Hầu Kinh dần biến mất.
“Vậy… có lẽ đứa trẻ đó không họ Tuyệt. Có thể là giả danh.” Anh ta nói, “Hãy kiểm tra lại xem, tháng trước có quan viên nào đưa con cái vào cung không? Độ tuổi khoảng mười tuổi, là bé trai, có vẻ ngoài…”
Anh ta dừng lại.
Có vẻ ngoài như thế nào?
Làm sao anh ta có thể mô tả được?
Lạnh lùng? Thanh khiết? Giống như những giọt sương trên lá sen vào buổi sáng? Hay giống như đóa hoa lan nở vào ban đêm?
Anh ta không thể nói ra được. Anh ta chỉ có thể hình dung được năm phần trăm của khuôn mặt đó. Anh ta chỉ có thể mô tả được năm phần trăm của vẻ ngoài đứa trẻ đó. Nửa còn lại, anh ta không thể diễn tả được, không thể vẽ ra được, chỉ có thể giữ mãi trong lòng.
“Tôi sẽ tiếp tục điều tra,” Tần Cường nói.
Một tháng nữa trôi qua.
Tần Cường mang về ba đứa trẻ được cho là có liên quan. Một đứa thuộc gia đình Thứ trưởng Bộ Lễ, một đứa thuộc gia đình Hàn Lâm Học Sĩ, và một đứa thuộc một gia tộc quý tộc không có chức vụ cụ thể.
Hạ Hầu Kinh xem xét từng đứa một.
Đứa đầu tiên quá béo. Đứa thứ hai quá cao. Đứa thứ ba thì gầy, nhưng đôi mắt của nó… quá tròn, không giống.
“Không phải ai cả,” anh ta nói.
Tần Cường im lặng một lát: “Tôi sẽ tiếp tục điều tra.”
“Khoan đã,” Hạ Hầu Kinh gọi anh ta lại, “Hãy kiểm tra xem… tháng trước, liệu có ai trong Bộ Lễ hay Hàn Lâm Viện vào cung để sắp xếp các hồ sơ cũ không? Hoặc…”
Anh ta không thể nói tiếp được.
Anh ta thậm chí còn không biết tại sao đứa trẻ đó lại vào cung.
“Thái tử,” Tần Cường nói, giọng điệu thật thấp, “Tôi có một câu muốn hỏi, không biết có nên nói ra không.”
“Nói đi.”
“Có lẽ đứa trẻ đó… thực ra không phải người kinh thành? Chỉ là đi cùng người lớn qua đây thôi? Hoặc có thể, người lớn đó không hề dùng cổng chính để vào, mà là cổng bên?”
Hạ Hầu Kinh sững sờ.
Anh ta chưa bao giờ nghĩ đến những điều này.
“Tôi đã kiểm tra hết các hồ sơ nhập cung ra cung của tháng trước thông qua cổng bên,” Tần Cường nói, “Không có đứa trẻ nào khoảng mười tuổi cả.”
Hạ Hầu Kinh ngồi xuống
Anh ấy đã chiến đấu trên chiến trường nhiều năm mà chưa bao giờ thất bại. Nhưng bây giờ, anh ấy không thể tìm thấy cả một đứa trẻ nữa.
“Tôi sẽ tiếp tục tìm kiếm,” anh ấy nói.
“Không cần thiết nữa.” Giọng nói của Hạ Hầu Kinh rất nhẹ, nhẹ đến nỗi có vẻ như sắp vỡ.
Tần Cường ngẩng đầu lên.
“Cậu hãy rời đi đi.” Hạ Hầu Kinh vẫy tay, “Ta… muốn một mình một lúc.”
Tần Cường cúi chào và quay đi.
Khi đến cửa, anh ấy nghe thấy một giọng nói rất nhỏ phía sau lưng mình:
“Không thể tin được… Một người bình thường, làm sao lại biến mất như vậy?”
Bước chân Tần Cường dừng lại, nhưng anh ấy không quay đầu lại.
Anh ấy đóng cửa lại.
Trong phòng đọc sách, chỉ còn lại một mình Hạ Hầu Kinh.
Anh ấy ngồi trên ghế, nhìn ra ngoài cửa sổ. Ánh nắng mùa thu chiếu qua kính cửa sổ, rơi xuống bên cạnh tay anh. Anh muốn vươn tay nắm lấy nó, nhưng ánh nắng đã trượt qua kẽ tay anh, không thể giữ lại được.
Anh nhắm mắt lại.
Khuôn mặt đứa trẻ ấy lại hiện lên trong đầu anh.
Đôi lông mày lạnh lùng, góc mắt hơi nhăn lại, đôi môi màu nhạt.
Nó đang cười à? Hay đang tức giận?
Hạ Hầu Kinh không nhớ nổi.
Anh bỗng nhận ra rằng, chỉ trong vòng ba tháng, khuôn mặt đứa trẻ ấy đã bắt đầu mờ nhạt đi.
Anh mở mắt, mở ngăn kéo và lấy ra xấp tranh vẽ đó.
Anh xem từng bức một.
Góc mặt nghiêng. Mặt trước. Bàn tay đang đưa viên ngọc. Và cả bóng lưng ấy.
Không bức nào giống cả. Không có bức nào giống hệt.
Anh không thể vẽ nổi ánh sáng trong đôi mắt đó. Anh không thể vẽ nổi vẻ nhăn mày khi đứa trẻ tức giận. Anh không thể vẽ nổi sự lưỡng lự trong đôi tay khi nó đưa viên ngọc.
Anh không thể vẽ nổi nó.
Anh đặt những bức tranh trở lại vào ngăn kéo và khóa lại.
Thông tin vẫn đến tai Tiêu Chí.
Ngày hôm đó, Hạ Hầu Kinh đang viết thư trong phòng đọc sách. Anh viết “Lan Đình Tự”, từng nét một, rất chuẩn xác, không hề lộ ra bất kỳ cảm xúc nào.
Cánh cửa bị đá mở tung.
Tiêu Chí đứng ở cửa, mặc áo choàng rồng và đai ngọc, khuôn mặt tái nhợt như băng.
Anh ta không báo trước. Không cúi chào. Chỉ đơn giản bước vào, như thể đang bước vào cung điện của mình vậy.
Hạ Hầu Kinh đặt bút xuống và đứng dậy.
“Vương Thái Thúc,” giọng anh rất bình tĩnh, không hề lộ ra vui hay giận, “Việc xâm nhập vào Đông Cung mà không báo trước, có vẻ như không phù hợp với quy tắc.”
Tiêu Chí không để ý đến anh.
Ánh mắt anh ta lướt qua căn phòng đọc sách – lướt qua các cuốn sách trên kệ, qua bút mực trên b
Trái tim Hạ Hầu Kinh bỗng nặng trĩu, nhưng anh không hề động đậy.
Tiêu Chí cúi xuống, nhặt lên một gói giấy và mở ra. Đó là bức vẽ chân dung một đứa trẻ: áo trắng trong trẻo, mái tóc đen được buộc gọn lại, đôi lông mày và đôi mắt hiện rõ vẻ lạnh lùng.
Anh tiếp tục nhặt thêm một bức nữa… Là bức vẽ mặt trước của đứa trẻ. Rồi lại một bức nữa… Là bức vẽ đôi tay đang đưa ra chiếc ngọc.
Anh lần lượt mở từng bức tranh ra và trải chúng lên bàn viết.
Hạ Hầu Kinh đứng bên cạnh, không nói gì.
Tiêu Chí nhìn những bức tranh ấy một lát rồi cười khẽ. Giọng cười của anh lạnh lẽo.
“Bệ hạ đang nằm bệnh nặng trên giường, còn hoàng tử lại thoải mái như vậy…” Anh quay đầu nhìn Hạ Hầu Kinh, trong đôi mắt không hề có sự tức giận, chỉ toàn là sự khinh thường, “Vẽ tranh? Tìm người yêu? Những chuyện phù phiếm như thế này, liệu có phải là điều một hoàng tử nên làm không?”
Hạ Hầu Kinh nắm chặt nắm tay, các đốt ngón tay trắng bệch đi.
“Thần nghe nói, hoàng tử đã sai Tần Cường tìm kiếm suốt ba tháng rồi.” Tiêu Chí cầm lấy bức tranh chân dung mặt trước, soi dưới ánh sáng, “Vẽ cũng khá tốt… Chỉ tiếc là…”
Anh đặt bức tranh trở lại bàn, dùng ngón tay chỉ vào khuôn mặt đứa trẻ:
“Người này… không hề tồn tại.”
Hạ Hầu Kinh ngước lên: “Ông nói gì vậy?”
“Thần nói, đứa trẻ tên ‘Tuyệt Phàm’ này… không hề tồn tại.” Giọng Tiêu Chí rất bình thản, như thể đang nói một sự thật, “Thần đã điều tra rồi. Tháng trước, không có viên chức nào đưa một cậu bé khoảng mười tuổi vào cung. Trong vòng trăm dặm xung quanh kinh thành, cũng không hề có đứa trẻ tên Tuyệt Phàm nào cả.”
Anh dừng lại một chút, khóe miệng nhếch lên thành một nụ cười nhẹ:
“Có lẽ… hoàng tử chỉ là mơ thấy thôi.”
Mặt Hạ Hầu Kinh bỗng trắng bệch đi.
Nhưng anh không hề phản bác.
Anh biết rằng những gì Tiêu Chí nói đều là sự thật… Bởi vì Tần Cường cũng đã nói với anh như vậy.
Tiêu Chí nhìn thấy vẻ bình tĩnh giả tạo trên khuôn mặt Hạ Hầu Kinh, nụ cười của anh càng sâu thêm.
“Hoàng tử nên tập trung vào vai trò của mình là một hoàng tử kế vị. Sau khi lên ngôi, khi đã nắm giữ cả thiên hạ, việc có được những người phụ nữ xinh đẹp cũng không phải là điều khó khăn chút nào.”
Nói xong, anh quay người đi về phía cửa.
Đã đi được hai bước, anh lại dừng lại.
Anh lấy ra một tờ giấy từ tay áo mình – đó chính là bức tranh vẽ bóng lưng đứa trẻ.
Đôi mắt Hạ Hầu Kinh co lại
Bóng dáng ấy vỡ thành từng mảnh nhỏ.
Rồi lại xé nó thêm lần nữa.
“Xiết….”
Vầng hoàng hôn kia tan thành từng mảnh vụn.
Tiêu Chí ném những mảnh vụn đó xuống đất rồi vỗ tay.
“Hoàng tử, hãy nhớ lời này của thần.”
Anh ta rời đi.
Cánh cửa không được đóng lại.
Gió thổi vào từ bên ngoài, làm cho những mảnh vụn bay khắp nơi. Có những mảnh trôi xuống dưới kệ sách, có những mảnh bay đến ngưỡng cửa, và có những mảnh rơi vào chậu mực.
Hạ Hầu Kinh đứng yên tại chỗ, không hề nhúc nhích.
Anh nhìn những mảnh vụn ấy.
Nhìn con hành lang bị đứt đôi ấy.
Nhìn bóng dáng đã vỡ thành từng mảnh nhỏ ấy.
Nhìn vầng hoàng hôn tan thành từng mảnh vụn ấy.
Anh không nói gì.
Anh cũng không khóc.
Chỉ cúi xuống, nhặt từng mảnh một lên.
Có những mảnh quá nhỏ, không thể nhặt lên được; anh liền nằm xuống đất, dùng đầu ngón tay từng chút một để nhặt chúng lên.
Anh nhặt mãi cho đến khi mệt lử.
Anh đặt những mảnh vụn đã nhặt được lên bàn viết, trải ra và cố gắng ghép chúng lại với nhau.
Nhưng không thể ghép được.
Chúng đã bị xé quá nát.
Thiếu quá nhiều mảnh.
Nhìn những mảnh vụn ấy, bỗng nhiên, anh cảm thấy cổ họng mình se lại, nghẹt thở không thể thở nổi.
Anh đứng dậy, quét sạch tất cả các cuốn sách trên bàn xuống đất.
“Luận Ngữ” rơi xuống đất, các trang sách bị vỡ tung tóe.
“Mạnh Tử” đập vào bàn mực, làm văng ra một đám mực.
“Sử Ký” bay ra ngoài, đâm vào ngưỡng cửa rồi dừng lại.
Lọ bút vỡ, những cây bút lông rơi đầy đất. Bàn mực lật ngược, mực bắn lên áo anh, bắn lên những mảnh giấy vụn, bắn lên tay anh.
Đống mảnh vụn ấy lại bị gió thổi lên, bay một lúc rồi rơi vào chậu mực, và không thể nhặt lên được nữa.
Hạ Hầu Kinh đứng giữa đống hỗn độn ấy, ngực anh phập phồng dữ dội.
Mắt anh đỏ lên, nhưng không có nước mắt.
“Hoàng tử…” Tiểu Thùy Tử run rẩy gọi từ bên ngoài cửa, giọng nói run rẩy, “Hoàng tử, ngài có ổn không ạ…”
“Biến đi.”
Một từ duy nhất, lạnh lẽo như băng.
Tiểu Thùy Tử lăn lộn chạy mất.
Hạ Hầu Kinh đứng đó, trong thời gian rất lâu.
Cho đến khi ánh sáng bên ngoài cửa sổ từ buổi chiều chuyển thành hoàng hôn, rồi từ hoàng hôn chuyển thành đêm tối.
Không ai dám bước vào.
Không ai dám bật đèn.
Anh chỉ đứng đó trong bóng tối, không hề nhúc nhích.
Từ ngày hôm đó trở đi, Hoàng tử Đông cung đã thay đổi.
Anh không còn trốn học hay nô đùa nữa. Mỗi ngày đúng giờ, anh đều đến phòng đọc sách; dù Thái Phủ nói gì, anh cũng
Nhưng ánh mắt anh ấy đã thay đổi – trước đây, khi nhìn người khác, trong ánh mắt anh ấy luôn có sự tò mò và nghịch ngợm; còn bây giờ, khi nhìn người ta, dường như anh ấy đang quan sát họ, đang coi chừng họ, đang tính toán điều gì đó.
Anh ấy không còn tin tưởng bất kỳ ai xung quanh mình nữa.
Khi Tiểu Thùn Tử mang trà vào, anh ấy sẽ nhìn chiếc cốc trà đó rất lâu mới từ từ cầm lên để uống. Khi các thiếu gia phục vụ chuẩn bị giường cho anh ấy, anh ấy sẽ kiểm tra từng góc nhỏ trong căn phòng. Anh ấy thậm chí bắt đầu chú ý xem ai thường xuyên xuất hiện trước mặt Người Nắm Quyền, ai có mối quan hệ thân thiết với Cung Đông.
Anh ấy không còn trêu chọc các cung nữ nữa. Những thiếu gia trước đây bị anh ấy đuổi theo chạy trốn, những cung nữ bị anh ấy làm cho hét lên sợ hãi; bây giờ, khi nhìn thấy anh ấy, họ chỉ cảm thấy lạnh sống lưng. Bởi vì ánh mắt của Thái tử dành cho họ không hề chứa đựng ác ý hay lòng tốt – chẳng có gì cả. Giống như anh ấy đang nhìn một vật vô tri.
Anh ấy không còn đến Vườn Hoàng gia nữa. Con đường nhỏ dẫn đến Lầu Mộc Lan, anh ấy không bao giờ đi qua nữa.
Anh ấy bắt đầu chăm chỉ đọc sách, luyện võ, suy ngẫm về những lý thuyết như “vua chúa nên không làm gì cả”, “để mọi việc được điều hành một cách tự nhiên”. Nhưng đôi môi anh ấy không còn nụ cười nữa. Ngay cả khi đôi khi nó nhẹ nhàng cong lên, thì cũng là nụ cười lạnh lùng, đầy châm biếm, giống như anh ấy đang chế giễu điều gì đó.
Đôi mắt anh ấy trở nên sâu thẳm và lạnh lùng hơn. Giống như một đầm nước đọng, hoặc như một con dao được giấu trong vỏ – không thể nhìn thấy lưỡi dao, nhưng lại khiến người ta run sợ.
Anh ấy đã học cách che giấu bản thân.
Trước mặt mọi người, anh ấy là một Thái tử lễ phép, tuân thủ quy tắc, không gây rắc rối. Khi chào Người Nắm Quyền, anh ấy tỏ ra khiêm tốn, không có gì để chê trách. Khi nói chuyện với các quan lại, giọng nói của anh ấm áp và điềm đạm.
Nhưng sau lưng mọi người, anh ấy ngồi một mình trong phòng đọc sách, lần đi lần lại đọc những cuốn sách về quyền lực, cách cai trị và sự cân bằng quyền lực. Anh ấy bắt đầu vẽ nên một “bản đồ” trong đầu mình – ai là người của Tiêu Chí, ai là những kẻ lưỡng nan, ai có thể được sử dụng cho mục đích riêng của mình.
Anh ấy đã giấu hai chữ “Tuyệt Phàm” sâu thẳm trong trái tim mình.
Không vẽ nữa. Không nghĩ nữa. Không nhắc đến nữa.
Cứ như thể buổi chiều cuối mùa xuân đó chưa từng xảy ra.
Các quan lại đều quỳ gối, mọi người hô vang “Vạn tuế”.
Ông ngồi trên ngai vàng, nhìn xuống đám đông đen kịt phía dưới.
Trong đôi mắt ấy, không hề có niềm vui hay xúc động, chỉ có sự bình yên sâu thẳm, không thể lường được.
Ông nhớ lại lời nói của Tiêu Chí:
“Khi đã lên ngôi, tất cả thiên hạ đều nằm trong tay ta; việc có được một người đẹp cũng chẳng phải là điều khó khăn.”
Người đẹp ư?
Ông cười lạnh.
Điều ông muốn không phải là một người đẹp…
Mà là một người…
Một người mà ông thậm chí còn không biết tên.
Một người mà ông không thể vẽ nổi vẻ mặt, không thể nhớ rõ hình dáng, nhưng lại không thể nào quên được.
Nhưng người đó… không tồn tại.
Tiêu Chí nói đúng… Có lẽ đó chỉ là một giấc mơ mà thôi.
Ông cho chiếc ngọc móc vào một cái hộp cực kỳ kín đáo, cùng với những mảnh tranh ấy.
Chìa khóa thì bị ném xuống hồ trong Vườn Ngự Hoàng.
Từ đó trở đi, không ai biết rằng hoàng tử trẻ đã từng gặp một đứa trẻ tên “Tuyệt Phần” vào một buổi chiều cuối mùa xuân…
Không ai biết rằng ông đã vẽ vô số bức tranh, chỉ để lưu giữ hình ảnh của đứa trẻ ấy…
Không ai biết rằng ông đã giấu chiếc ngọc móc bên mình suốt ba năm trời, cho đến ngày lên ngôi mới đưa nó vào hộp…
Ông đã chôn giấu người đó sâu thẳm trong trái tim mình…
Cùng với ánh nắng cuối mùa xuân, những bông hoa đào, những con bướm… và câu nói “Xin hoàng tử hãy tự chủ bản thân”.
Tất cả đều được chôn vùi… Như thể chúng chưa từng xảy ra…
Nhưng đôi khi, vào ban đêm…
Khi ông một mình ngồi trong phòng đọc sách, sau khi xem xong bản tấu luận cuối cùng và tắt đèn…
Trong bóng tối, ông lại nhớ đến một bóng dáng…
Ở cuối hành lang, một bóng người nhỏ bé đang dần xa đi…
Ánh nắng hoàng hôn làm cho bóng dáng ấy trở nên dài lê thê…
Ông không quay đầu lại…
Và cũng không bao giờ quay đầu lại nữa.